🅞 Memory Game: B1. Unit 42

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(adv phr): có nguy cơ
2
(v, n): tám chuyện; chuyện ngồi lê đôi mách
3
under pressure
4
(n): tai nạn
5
(n): con suối
6
(v): giải quyết
7
(adv phr): gặp rắc rối
8
rumour
9
(n): tin đồn
10
in danger (of)
11
solve
12
(v): đồng ý (với ai) về…
13
agree (with sb) about
14
(adv phr): lộn xộn
15
stream
16
accident
17
in a mess
18
in trouble
19
gossip
20
(adv phr): chịu áp lực, căng thẳng


Your name: ? [Not you?]