Result:
1
/24
一家
cả gia đình
ありがたい
Biết ơn
向き合う
Đối diện
つくづく[と]
Sâu sắc
養う
nuôi dưỡng
役目
Trách nhiệm
甘える
Làm nũng
世間知らず
Khờ khạo
しつけ
Sự dạy dỗ, việc giáo dục (khuôn phép, nề nếp)
言いつける
Méc, mách
自立<する>
Tự lập
言い出す
Nói ra
意思
Ý chí, ý muốn
尊重<する>
Sự tôn trọng
説得<する>
Sự thuyết phục
納得<する>
Sự đồng ý
逆らう
Chống đối, ngược lại
反省<する>
Sự phản tỉnh, suy nghĩ lại
放っておく
Bỏ mặc, phớt lờ
介護<する>
Sự chăm sóc, điều dưỡng
ホームヘルパー
Người trợ giúp (chăm sóc) tại nhà
世代
Tiếp nối, kế thừa
妊娠<する>
Sự sinh, đẻ (con)
産む
Sanh, đẻ