🅞 Memory Game: Chủ đề Gia đình

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
甘える
2
Ý chí, ý muốn
3
cả gia đình
4
自立<する>
5
Làm nũng
6
意思
7
Biết ơn
8
言いつける
9
しつけ
10
Méc, mách
11
ありがたい
12
Tự lập
13
Sự dạy dỗ, việc giáo dục (khuôn phép, nề nếp)
14
一家
15
尊重<する>
16
逆らう
17
Sự phản tỉnh, suy nghĩ lại
18
Sự tôn trọng
19
Chống đối, ngược lại
20
反省<する>


Your name: ? [Not you?]