🅛 Connection: Chủ đề Gia đình
Sự thuyết phục
Sự sinh, đẻ (con)
Nói ra
Méc, mách
Người trợ giúp (chăm sóc) tại nhà
Khờ khạo
説得<する>
尊重<する>
言い出す
世代
養う
世間知らず
妊娠<する>
しつけ
逆らう
自立<する>
ホームヘルパー
言いつける
nuôi dưỡng
Sự dạy dỗ, việc giáo dục (khuôn phép, nề nếp)
Tiếp nối, kế thừa
Sự tôn trọng
Tự lập
Chống đối, ngược lại