🅐 Learn: G9 U5 PART 6

Space (n)

không gian

Astronaut (n)

phi hành gia

Voice (n)

giọng nói, giọng hát, tiếng nói

Mention (v)

đề cập

Danger (n)

sự nguy hiểm

Dangerous (adj)

nguy hiểm

Dangerously (adv)

một cách nguy hiểm

Endangered = threatened (adj)

bị đe doạ

To be in danger

gặp nguy hiểm

Travel (n)

chuyến đi

Travel (v)

di chuyển

Disease (n)

căn bệnh, bệnh tật

Earth

trái đất

Threat (n)

mối đe doạ

Threaten + to V-bare (v)

đe doạ

Gravity(n)

trọng lực

Accelerate (n)

gia tăng

Acceleration (n)

sự gia tăng

Resist (v)

kháng cự, chống lại

Resistant (adj)

có sức chịu đựng

Resistance (n)

sự kháng cự

Organize (v)

tổ chức

Organization (n)

nhà tổ chức

Epidemic (n)

bệnh dịch

Planet (n)

hành tinh

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]