🅞 Memory Game: G9 U5 PART 6
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
gặp nguy hiểm
2
gia tăng
3
Travel (v)
4
Travel (n)
5
Dangerous (adj)
6
Resist (v)
7
kháng cự, chống lại
8
To be in danger
9
căn bệnh, bệnh tật
10
chuyến đi
11
di chuyển
12
đề cập
13
Accelerate (n)
14
Mention (v)
15
nguy hiểm
16
Endangered = threatened (adj)
17
bị đe doạ
18
tổ chức
19
Disease (n)
20
Organize (v)