🅛 Connection: G9 U5 PART 6
giọng nói, giọng hát, tiếng nói
căn bệnh, bệnh tật
di chuyển
phi hành gia
kháng cự, chống lại
bị đe doạ
Resistance (n)
Earth
Voice (n)
Astronaut (n)
Gravity(n)
Threaten + to V-bare (v)
Travel (v)
Endangered = threatened (adj)
Disease (n)
Planet (n)
Resistant (adj)
Resist (v)
sự kháng cự
có sức chịu đựng
trọng lực
hành tinh
đe doạ
trái đất