action film
phim hành động
action film
phim hành động
adventure
sự phiêu lưu
animals programme
chương trình thế giới động vật
announce
thông báo
audience
khán giả
boring
tẻ nhạt
broadcast
phát thanh
cameraman
chuyên viên quay phim
cartoon
hoạt hình
channel
kênh
character
nhân vật
chat show
chương trình tán gẫu
clever
khéo léo
comedian
nghệ sĩ hài kịch
comedy
kịch vui, hài kịch
cool
mát mẻ
cute
đáng yêu
designer
nhà thiết kế
director
giám đốc sản xuất
discover
khám phá
documentaries
phim tài liệu
educate
giáo dục
entertain
chiêu đãi, giải trí
entertaining
có tính giải trí
event
sự kiện
exhibition
sự triễn lãm
fact
thực tế, sự thực
game show
trò chơi truyền hình
historical drama
phim, kịch lịch sử
horror film
phim kinh dị
MC
người dẫn chương trình
news
bản tin thời sự
newsreader
phát thanh viên
producer
nhà sản xuất
quiz show
trò chơi đố vui
reality show
chương trình truyền hình thực tế
remote control
điều khiển
reporter
phóng viên
romantic film
phim lãng mạn
sitcom
tình huống hài kịch (là từ kết hợp của situation và comedy)
soap operas
phim dài tập
TV schedule
lịch phát sóng
viewer
khán giả
war film
phim chiến tranh
weather forecast
bản tin dự báo thời tiết
weatherman
người đọc tin dự báo thời tiết