🅛 Connection: Unit 7-G6
khán giả
sự triễn lãm
trò chơi đố vui
sự kiện
kênh
phát thanh
announce
sitcom
exhibition
director
event
broadcast
channel
romantic film
quiz show
war film
cartoon
audience
thông báo
hoạt hình
giám đốc sản xuất
tình huống hài kịch (là từ kết hợp của situation và comedy)
phim lãng mạn
phim chiến tranh