🅞 Memory Game: Unit 7-G6

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
sự triễn lãm
2
comedy
3
event
4
TV schedule
5
entertaining
6
có tính giải trí
7
kịch vui, hài kịch
8
người đọc tin dự báo thời tiết
9
weatherman
10
chương trình truyền hình thực tế
11
lịch phát sóng
12
cute
13
phim dài tập
14
tình huống hài kịch (là từ kết hợp của situation và comedy)
15
exhibition
16
đáng yêu
17
sitcom
18
reality show
19
soap operas
20
sự kiện


Your name: ? [Not you?]