🅛 Connection: unit 8 lop 8
khí các bon đi ô xít
lửa trại
tái sử dụng
chất thải
chất lượng
nguồn tái tạo
28. waste (n)
55. resource (n)
2. environmental(adj)
29. reuse (v)
17. carbon dioxide (n)
57. national (adj)
42. forest guard unit (n)
8. quality(n)
37. absorb (v)
53. medicinal (adj)
32. renewable source(n)
44. campfire (n)
đơn vị bảo vệ rừng
(thuộc) môi trường
(thuộc) thuốc, dùng làm thuốc
(thuộc) quốc gia
nguồn
thẩm thấu