🅞 Memory Game: unit 8 lop 8

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
20. product (n)
2
nguy hiểm
3
sự bảo vệ
4
sản phẩm
5
12. endangered (adj)
6
thiết bị
7
(thuộc) tự nhiên, thiên nhiên
8
bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng
9
11. dangerous(adj)
10
43. campsite (n)
11
3. protection(v)
12
2. environmental(adj)
13
địa điểm cắm trại
14
18. device (n)
15
1. environment(n)
16
21. plastic (adj)
17
làm bằng chất dẻo
18
56. natural (adj)
19
môi trường
20
(thuộc) môi trường


Your name: ? [Not you?]