1. ability
khả năng
1. ability
khả năng
2. able ≠ unable
có khả năng ≠ không có khả năng
3. ban
cấm, lệnh cấm
4. be forced
bị bắt buộc
5. by the way
nhân tiện
6. cosmonaut
nhà du hành vũ trụ
7. deal with
đối xử
8. domestic violence
bạo lực gia đình
9. earn
kiếm được tiền
10. equal
bằng nhau
11. equality
sự bình đẳng
12. eyesight
thị lực
13. face
đối mặt
14. firefighter
lính cứu hỏa
15. fitness
thể lực
16. focus
tập trung
17. gender equality
bình đẳng giới
18. gentle
tử tế
19. get married
kết hôn
20. high-paying
lương cao
21. individual
cá nhân
22. kindergarten
trường mẫu giáo
23. knowledge
kiến thức
24. low-paying
lương thấp
25. make a decision
đưa ra quyết định
26. medical school
trường Y dược
27. mental
thuộc về tinh thần
28. officer
sĩ quan
29. official
chính thức
30. operation
cuộc phẫu thuật
31. opportunity
cơ hội
32. parachute
nhảy dù
33. patient
bệnh nhân
34. persuasion skills
kĩ năng thuyết phục khách hàng
35. physical
thuộc về thể chất
36. pilot
phi công
37. pressure
áp lực
38. professional
chuyên nghiệp
39. promote
thúc đẩy
40. reason
lí do
41. right
quyền
42. safety
sự an toàn
43. salary
lương bổng
44. secretary
thư kí
45. shop assistance
nhân viên bán hang
46. skillful
lành nghề, khéo léo
47. Soviet
Liên Xô, thuộc Liên Xô
48. strength
sức khỏe
49. suitable for
thích hợp cho
50. summer camp
trại hè
51. surgeon
bác sĩ phẫu thuật
52. take care of
chăm sóc
53. teamwork
làm việc nhóm
54. treat
đối xử
55. uneducated
được học ít, không được giáo dục
56. university degree
bằng đại học
57. victim
nạn nhân
58. violence
bạo lực
59. worldwide
trên thế giới