🅛 Connection: unit 6
bình đẳng giới
phi công
bằng đại học
thể lực
trên thế giới
tử tế
35. physical
17. gender equality
15. fitness
42. safety
59. worldwide
2. able ≠ unable
1. ability
18. gentle
56. university degree
55. uneducated
36. pilot
19. get married
kết hôn
thuộc về thể chất
khả năng
được học ít, không được giáo dục
có khả năng ≠ không có khả năng
sự an toàn