🅛 Connection: Environment Vocab 1
khí thải độc hại
mùa vụ
dòng nước
dấu chân carbon, khí thải nhà kính
nạn phá rừng
động đất
emission (n)
current (n)
carbon footprint (n)
clean up (phr. v), clean-up (n)
alternative fuel (n)
crop (n)
cage (n, v)
cyclone / hurricane / typhoon (n)
biofuel (n)
earthquake (n)
consume (v), consumption (n)
deforestation (n)
nhiên liệu sinh học
lồng nhốt động vật, bỏ lồng
tiêu thụ,sức tiêu thụ
dọn dẹp
các từ chỉ bão nhiệt đới mạnh
nguyên liệu thay thế