🅞 Memory Game: Environment Vocab 1
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
climate crisis/climate emergency (n)
2
dòng nước
3
thân thiện với môi trường
4
ngành nông nghiệp
5
hạn hán
6
eco-friendly / environmentally friendly (adj)
7
quần thể sinh vật
8
động đất
9
earthquake (n)
10
avalanche (n)
11
nông nghiệp thương mại
12
carbon footprint (n)
13
cuộc khủng hoảng khí hậu, tình trạng khẩn cấp về khí hậu
14
tuyết lở
15
drought (n)
16
agriculture (n)
17
dấu chân carbon, khí thải nhà kính
18
commercial farming (n)
19
biome (n)
20
current (n)