Result:
1
/10
ceramic heritage (n phr)
di sản gốm sứ
authentic (adj)
đích thực, nguyên bản
immerse (v)
đắm mình, hoà mình
Vietnamese craftsmanship (n phr)
nghề thủ công Việt Nam
pottery (n)
đồ gốm
allow (v)
cho phép
skilled artisans (n phr)
thợ thủ công lành nghề
ceramic pieces (n phr)
sản phẩm gốm
impressed (adj)
ấn tượng
intricate (adj)
tinh xảo