🅐 Learn: UNIT 6-T2-P1

ceramic heritage (n phr)

di sản gốm sứ

authentic (adj)

đích thực, nguyên bản

immerse (v)

đắm mình, hoà mình

Vietnamese craftsmanship (n phr)

nghề thủ công Việt Nam

pottery (n)

đồ gốm

allow (v)

cho phép

skilled artisans (n phr)

thợ thủ công lành nghề

ceramic pieces (n phr)

sản phẩm gốm

impressed (adj)

ấn tượng

intricate (adj)

tinh xảo

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]