🅞 Memory Game: UNIT 6-T2-P1
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
impressed (adj)
2
đích thực, nguyên bản
3
intricate (adj)
4
nghề thủ công Việt Nam
5
ceramic pieces (n phr)
6
pottery (n)
7
skilled artisans (n phr)
8
đắm mình, hoà mình
9
tinh xảo
10
Vietnamese craftsmanship (n phr)
11
đồ gốm
12
ceramic heritage (n phr)
13
allow (v)
14
di sản gốm sứ
15
authentic (adj)
16
thợ thủ công lành nghề
17
immerse (v)
18
ấn tượng
19
sản phẩm gốm
20
cho phép