🅛 Connection: UNIT 6-T2-P1

sản phẩm gốm
nghề thủ công Việt Nam
đồ gốm
cho phép
ấn tượng
intricate (adj)
pottery (n)
ceramic heritage (n phr)
impressed (adj)
Vietnamese craftsmanship (n phr)
ceramic pieces (n phr)
allow (v)
immerse (v)
skilled artisans (n phr)
authentic (adj)
thợ thủ công lành nghề
đắm mình, hoà mình
tinh xảo
đích thực, nguyên bản
di sản gốm sứ


Your name: ? [Not you?]