🅖 Từ vựng Tiếng Anh Lớp 11 (Global Success) - Unit 9: Social issues

sự chế nhạo ngoại hình người khác
hiệu suất
gây xúc phạm
xấu hổ
yêu cầu
thường xuyên
nghỉ học
hoảng sợ
(idiom) kẻ/ người khác biệt
bất hợp pháp
nhận thức
mỏng
về mặt thể chất
tội phạm
móng tay
đồ uống có cồn (rượu, bia…)
sự cho phép
thú nhận
đấu tranh
chiến dịch
performance
absent
slim
physical
frequently
admit
ashamed
body shaming
offensive
pretend
illegal
permission
struggle
crime
the odd one out
fingernail
campaign
frighten
alcohol
awareness

Your name: ? [Not you?]