campaign
chiến dịch
campaign
chiến dịch
crime
tội phạm
overpopulation
sự quá tải dân số
bullying
bắt nạt
peer pressure
áp lực từ bạn bè
body shaming
sự chế nhạo ngoại hình người khác
social issue
vấn đề xã hội
struggle
đấu tranh
awareness
nhận thức
decide on
(phrasal verb) quyết định
comfortable
thoải mái
alcohol
đồ uống có cồn (rượu, bia…)
wine
rượu
frighten
hoảng sợ
violent
sử dụng vũ lực, bạo lực
poverty
sự nghèo đói
the odd one out
(idiom) kẻ/ người khác biệt
fingernail
móng tay
depression
sự trầm cảm
self-confidence
sự tự tin vào bản thân
performance
hiệu suất
survey
khảo sát
stand up to
(phrasal verb) đứng lên chống lại
hesitate
ngần ngại
hang out
(phrasal verb) đi chơi
approve
chấp thuận
appearance
ngoại hình
valued
đánh giá
slim
mỏng
obey
tuân thủ
skip
trốn, bỏ
pretend
yêu cầu
permission
sự cho phép
absent
nghỉ học
lie
lời nói dối
revise
ôn tập
consequence
hậu quả
frequently
thường xuyên
offensive
gây xúc phạm
apologize
xin lỗi
ashamed
xấu hổ
embarrassed
xấu hổ
cyberbullying
bắt nạt trên mạng
physical
về mặt thể chất
verbal
bằng lời
proposal
đề xuất
victim
nạn nhân
policy
chính sách
disappointment
thất vọng
sympathy
thông cảm
painful
đau đớn
grow up
(phrasal verb) lớn lên
anxiety
sự lo lắng
admit
thú nhận
the poverty line
ngưỡng nghèo
take care of
chăm sóc
illegal
bất hợp pháp