🅐 Learn: Từ vựng Tiếng Anh Lớp 11 (Global Success) - Unit 9: Social issues

campaign

chiến dịch

crime

tội phạm

overpopulation

sự quá tải dân số

bullying

bắt nạt

peer pressure

áp lực từ bạn bè

body shaming

sự chế nhạo ngoại hình người khác

social issue

vấn đề xã hội

struggle

đấu tranh

awareness

nhận thức

decide on

(phrasal verb) quyết định

comfortable

thoải mái

alcohol

đồ uống có cồn (rượu, bia…)

wine

rượu

frighten

hoảng sợ

violent

sử dụng vũ lực, bạo lực

poverty

sự nghèo đói

the odd one out

(idiom) kẻ/ người khác biệt

fingernail

móng tay

depression

sự trầm cảm

self-confidence

sự tự tin vào bản thân

performance

hiệu suất

survey

khảo sát

stand up to

(phrasal verb) đứng lên chống lại

hesitate

ngần ngại

hang out

(phrasal verb) đi chơi

approve

chấp thuận

appearance

ngoại hình

valued

đánh giá

slim

mỏng

obey

tuân thủ

skip

trốn, bỏ

pretend

yêu cầu

permission

sự cho phép

absent

nghỉ học

lie

lời nói dối

revise

ôn tập

consequence

hậu quả

frequently

thường xuyên

offensive

gây xúc phạm

apologize

xin lỗi

ashamed

xấu hổ

embarrassed

xấu hổ

cyberbullying

bắt nạt trên mạng

physical

về mặt thể chất

verbal

bằng lời

proposal

đề xuất

victim

nạn nhân

policy

chính sách

disappointment

thất vọng

sympathy

thông cảm

painful

đau đớn

grow up

(phrasal verb) lớn lên

anxiety

sự lo lắng

admit

thú nhận

the poverty line

ngưỡng nghèo

take care of

chăm sóc

illegal

bất hợp pháp

Result:
1
/57
  


Speak

Your name: ? [Not you?]