🅞 Memory Game: Từ vựng Tiếng Anh Lớp 11 (Global Success) - Unit 9: Social issues
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
approve
2
nhận thức
3
chấp thuận
4
struggle
5
(phrasal verb) đứng lên chống lại
6
peer pressure
7
policy
8
physical
9
về mặt thể chất
10
embarrassed
11
awareness
12
chính sách
13
(phrasal verb) đi chơi
14
xấu hổ
15
yêu cầu
16
hang out
17
đấu tranh
18
áp lực từ bạn bè
19
stand up to
20
pretend