🅖 phrasal verbs

thực hiện / tiến hành
cạn kiệt
chăm sóc
đi chơi với....
kế thừa / truyền lại
phát hiện / tìm kiếm / khám phá ra
đi chơi
quay trở lại
bị bệnh gì / bị mắc phải...
đi ngắm nghía / tham quan
cắt giảm
vứt đi / bỏ đi
hòa thuận với..
đón ai / hái.. / nhặt ....lên
find out
get around / look around
get on with
hang out with
cut down on
come down with
pick....up
throw away
go out
come back
pass down / hand down
take care of / look after / care for
run out of
carry out

Your name: ? [Not you?]