🅐 Learn: phrasal verbs

get on with

hòa thuận với..

pass down / hand down

kế thừa / truyền lại

go out

đi chơi

get around / look around

đi ngắm nghía / tham quan

cut down on

cắt giảm

run out of

cạn kiệt

come back

quay trở lại

find out

phát hiện / tìm kiếm / khám phá ra

take care of / look after / care for

chăm sóc

carry out

thực hiện / tiến hành

come down with

bị bệnh gì / bị mắc phải...

hang out with

đi chơi với....

throw away

vứt đi / bỏ đi

pick....up

đón ai / hái.. / nhặt ....lên

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]