Result:
1
/14
get on with
hòa thuận với..
pass down / hand down
kế thừa / truyền lại
go out
đi chơi
get around / look around
đi ngắm nghía / tham quan
cut down on
cắt giảm
run out of
cạn kiệt
come back
quay trở lại
find out
phát hiện / tìm kiếm / khám phá ra
take care of / look after / care for
chăm sóc
carry out
thực hiện / tiến hành
come down with
bị bệnh gì / bị mắc phải...
hang out with
đi chơi với....
throw away
vứt đi / bỏ đi
pick....up
đón ai / hái.. / nhặt ....lên