🅞 Memory Game: phrasal verbs
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
thực hiện / tiến hành
2
carry out
3
quay trở lại
4
kế thừa / truyền lại
5
throw away
6
pick....up
7
take care of / look after / care for
8
đi ngắm nghía / tham quan
9
đi chơi
10
cut down on
11
hòa thuận với..
12
cắt giảm
13
pass down / hand down
14
chăm sóc
15
đón ai / hái.. / nhặt ....lên
16
vứt đi / bỏ đi
17
get on with
18
get around / look around
19
come back
20
go out