🅛 Connection: Unit 2: AND COLLOCATIONS
Yêu điên cuồng, yêu say đắm
Lên lịch
thực hiện 1 lộ trình
ở bên tay trái
Đi về phía
Bên trái
33. tour guide
32. tour a place
14. head over heels (in love)
21. on the left-hand side
23. left-handed
24. plan your/a route
13. head for/towards a place
25. take a route
40. on the way
15. go/be on holiday
10. in the direction of sth
20. on the left
Theo hướng của gì đó
Đi tham quan
Hướng dẫn viên du lịch
Thuận tay trái
đi nghỉ
Trên đường