🅞 Memory Game: Unit 2: AND COLLOCATIONS

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
đi nghỉ
2
23. left-handed
3
10. in the direction of sth
4
Hướng này/kia
5
ngắm cảnh
6
9. a change of direction
7
Tìm mọi cách để làm gì/ đi đâu
8
Hướng dẫn viên du lịch
9
11. in this/that direction
10
Thuận tay trái
11
33. tour guide
12
15. go/be on holiday
13
17. bank holiday
14
41. go all the way (to sth/swh)
15
ở bên tay trái
16
Đổi hướng
17
Ngày nghỉ lễ danh cho ngân hàng
18
Theo hướng của gì đó
19
26. see the sights
20
21. on the left-hand side


Your name: ? [Not you?]