🅖 UNIT 3: FRIENDS (ILSW 6)

(n) Thành ngữ
(n) Bánh pi-za
(adj) Thân thiện
(n) Công việc nhà
(adj) Màu đỏ
(adj) (Tóc) vàng
(n) Quả cầu đá
(n) Trung tâm thương mại
(n) Bánh ngọt
(adj) Tử tế
(adj) Lười biếng
(n) Tiệc nướng ngoài trời
(adj) Màu xanh dương
(adj) Ngắn, thấp
(n) Ti vi
(n) Bãi biển
(adj) Cao
(adj) Màu nâu
(n) Cầu lông
(adj) Thon thả, gầy
barbecue
kind
slim
badminton
expression
blond
blue
TV (television)
shuttlecock
lazy
tall
housework
friendly
short
beach
brown
red
pizza
mall
cake

Your name: ? [Not you?]