🅞 Memory Game: UNIT 3: FRIENDS (ILSW 6)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
(adj) Có ích
2
(n) Cầu lông
3
(n) Bài tập về nhà
4
(adj) Tử tế
5
blond
6
kind
7
glasses
8
helpful
9
(n) Nhân vật/ Tính cách
10
(adj) Buồn cười, vui nhộn
11
(adj) Màu đỏ
12
(adj) Thân thiện
13
(adj) Mắt kính
14
character
15
funny
16
friendly
17
schoolwork
18
red
19
(adj) (Tóc) vàng
20
badminton