Result:
1
/31
blond
(adj) (Tóc) vàng
blue
(adj) Màu xanh dương
brown
(adj) Màu nâu
glasses
(adj) Mắt kính
long
(n) Dài
red
(adj) Màu đỏ
short
(adj) Ngắn, thấp
slim
(adj) Thon thả, gầy
tall
(adj) Cao
badminton
(n) Cầu lông
barbecue
(n) Tiệc nướng ngoài trời
beach
(n) Bãi biển
cake
(n) Bánh ngọt
mall
(n) Trung tâm thương mại
movie
(n) Phim điện ảnh
party
(n) Bữa tiệc
pizza
(n) Bánh pi-za
swimming
(n) Việc bơi lội
TV (television)
(n) Ti vi
video game
(n) Trò chơi điện tử
friendly
(adj) Thân thiện
funny
(adj) Buồn cười, vui nhộn
helpful
(adj) Có ích
kind
(adj) Tử tế
lazy
(adj) Lười biếng
selfish
(adj)/Ích kỷ
housework
(n) Công việc nhà
character
(n) Nhân vật/ Tính cách
schoolwork
(n) Bài tập về nhà
expression
(n) Thành ngữ
shuttlecock
(n) Quả cầu đá