🅐 Learn: UNIT 3: FRIENDS (ILSW 6)

blond

(adj) (Tóc) vàng

blue

(adj) Màu xanh dương

brown

(adj) Màu nâu

glasses

(adj) Mắt kính

long

(n) Dài

red

(adj) Màu đỏ

short

(adj) Ngắn, thấp

slim

(adj) Thon thả, gầy

tall

(adj) Cao

badminton

(n) Cầu lông

barbecue

(n) Tiệc nướng ngoài trời

beach

(n) Bãi biển

cake

(n) Bánh ngọt

mall

(n) Trung tâm thương mại

movie

(n) Phim điện ảnh

party

(n) Bữa tiệc

pizza

(n) Bánh pi-za

swimming

(n) Việc bơi lội

TV (television)

(n) Ti vi

video game

(n) Trò chơi điện tử

friendly

(adj) Thân thiện

funny

(adj) Buồn cười, vui nhộn

helpful

(adj) Có ích

kind

(adj) Tử tế

lazy

(adj) Lười biếng

selfish

(adj)/Ích kỷ

housework

(n) Công việc nhà

character

(n) Nhân vật/ Tính cách

schoolwork

(n) Bài tập về nhà

expression

(n) Thành ngữ

shuttlecock

(n) Quả cầu đá

Result:
1
/31
  


Speak

Your name: ? [Not you?]