🅛 Connection: UNIT 3: FRIENDS (ILSW 6)
(n) Bãi biển
(adj) Lười biếng
(n) Thành ngữ
(adj) Mắt kính
(n) Quả cầu đá
(n) Việc bơi lội
badminton
blond
schoolwork
lazy
long
glasses
cake
swimming
brown
beach
shuttlecock
expression
(n) Dài
(n) Bài tập về nhà
(adj) Màu nâu
(n) Bánh ngọt
(n) Cầu lông
(adj) (Tóc) vàng