🅞 Memory Game: UNIT 2: AND COLLOCATIONS
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Theo hướng của gì đó
2
school trip
3
đi nghỉ
4
take a route
5
Tiến về
6
thực hiện 1 lộ trình
7
lạc đường/ đi, tiến bộ/ tìm đường
8
be ahead of sth/sb
9
have an accident
10
đi nghỉ, có kì nghỉ
11
bị tai nạn
12
chuyến tham qua của trường
13
go/be on holiday
14
have/take a holiday
15
in the direction of sth
16
Tìm mọi cách để làm gì/ đi đâu
17
lose/make/find your way
18
Dẫn trước, phai trước
19
go all the way (to sth/swh)
20
advance to/toward a place