🅖 Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (16)

không thể bàn cãi
sự bất mãn
có hồn
diễn giải
có thể thỏa thuận
bóng mượt
liên quan
tiền lương
xứng đáng
một cách tường minh
mềm mỏng
sự nhiệt huyết
toàn diện
sự ghen tị
trước
hung hăng
tham vọng
khiêm tốn
sự thương cảm
đặc điểm, tính cách
modest
deserve
aggressive
dissatisfaction
salary
former
ambition
envy
explicitly
undisputed
sympathy
glossy
characteristic
soulful
negotiable
comprehensive
interpret
enthusiasm
relevant
compliant

Your name: ? [Not you?]