🅛 Connection: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (16)

một cách tường minh
có thể thỏa thuận
hung hăng
diễn giải
có hồn
đặc điểm, tính cách
interpret
deserve
negotiable
soulful
former
characteristic
aggressive
glossy
ambition
modest
explicitly
enthusiasm
bóng mượt
sự nhiệt huyết
trước
tham vọng
xứng đáng
khiêm tốn


Your name: ? [Not you?]