Result:
1
/20
explicitly
một cách tường minh
interpret
diễn giải
relevant
liên quan
characteristic
đặc điểm, tính cách
ambition
tham vọng
enthusiasm
sự nhiệt huyết
modest
khiêm tốn
aggressive
hung hăng
compliant
mềm mỏng
sympathy
sự thương cảm
dissatisfaction
sự bất mãn
former
trước
salary
tiền lương
negotiable
có thể thỏa thuận
deserve
xứng đáng
undisputed
không thể bàn cãi
comprehensive
toàn diện
soulful
có hồn
glossy
bóng mượt
envy
sự ghen tị