🅞 Memory Game: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (16)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
enthusiasm
2
dissatisfaction
3
trước
4
deserve
5
sự nhiệt huyết
6
former
7
diễn giải
8
xứng đáng
9
interpret
10
sympathy
11
sự bất mãn
12
hung hăng
13
sự thương cảm
14
tham vọng
15
không thể bàn cãi
16
aggressive
17
ambition
18
undisputed
19
glossy
20
bóng mượt