🅖 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Mỹ phẩm (33)

Mặt nạ
Sản phẩm chăm sóc da
Kem chống nắng
Bộ cọ trang điểm
Toner
Làm đẹp
Phấn mắt
Mascara
Chì kẻ mày
Kem nền
Túi đựng mỹ phẩm
Mỹ phẩm
Sữa rửa mặt
Dầu tẩy trang
Son môi
Phấn phủ
Kem dưỡng mắt
Kem dưỡng da
Son dưỡng môi
Phấn má hồng
洗面奶
护肤品
眼影
散粉
腮红
化妆品
防晒霜
面膜
睫毛膏
面霜
美容
化妆包
粉底
化妆刷
眼霜
口红
化妆水
卸妆油
眉笔
唇膏

Your name: ? [Not you?]