🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Mỹ phẩm (33)
Toner
Phấn phủ
Sản phẩm chăm sóc da
Kem dưỡng mắt
Phấn má hồng
Túi đựng mỹ phẩm
腮红
面膜
眼霜
散粉
化妆包
美容
眼影
卸妆油
睫毛膏
护肤品
面霜
化妆水
Mặt nạ
Phấn mắt
Mascara
Kem dưỡng da
Dầu tẩy trang
Làm đẹp
OK
Học trên giao diện mới
🅐
Learn
🅑
Card
➊
Card1
🅚
Card2
🅓
Quiz 3
🅥
Quiz 4
🅨
Quiz 6
🅩
Quiz 7
🅔
Missing
🅕
Write
🅙
Write
🅖
Match
🅗
Hangman
🅡
Hangman
🅢
Search
🅢
Search 2
🅤
Scramble
🅤
Scramble 2
🅝
Game 10
🅞
Memory
🅛
Connect
🅣
Triệu phú
🅟
Bee
🅘
Sushi
➋
Battle
➌
Letter
➍
Catch
➎
Fish
➏
Mystery 1
➐
Mystery 2
➑
Túi mù 1
➒
Túi mù 2
⚽
TicTacToe
⚽
Arena
Your name:
?
[Not you?]