🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Mỹ phẩm (33)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Son môi
2
Làm đẹp
3
眉笔
4
Chì kẻ mày
5
精华液
6
Tinh chất
7
Bộ cọ trang điểm
8
美容
9
Sản phẩm chăm sóc da
10
Kem dưỡng da
11
Mặt nạ
12
化妆包
13
Túi đựng mỹ phẩm
14
面霜
15
面膜
16
护肤品
17
口红
18
唇膏
19
化妆刷
20
Son dưỡng môi