🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Mỹ phẩm (33)

化妆品

Mỹ phẩm

美容

Làm đẹp

护肤品

Sản phẩm chăm sóc da

面霜

Kem dưỡng da

洗面奶

Sữa rửa mặt

眼霜

Kem dưỡng mắt

化妆水

Toner

面膜

Mặt nạ

精华液

Tinh chất

防晒霜

Kem chống nắng

口红

Son môi

睫毛膏

Mascara

眉笔

Chì kẻ mày

眼影

Phấn mắt

腮红

Phấn má hồng

粉底

Kem nền

散粉

Phấn phủ

唇膏

Son dưỡng môi

卸妆油

Dầu tẩy trang

化妆刷

Bộ cọ trang điểm

化妆包

Túi đựng mỹ phẩm

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]