🅖 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (3)

Ngày mai
Gọi
Đồng, miếng
Bên trong
Chưa, không
Nhìn, xem
Hôm nay
Rồi
Mua
Có thể
Cái đó, ở đó
Thầy/ cô giáo
Con mèo
Không
Thế, nhỉ, vậy, mà, nhé
Đến
Bạn
Mấy, vài
Không sao cả
Cơm
米饭
没关系
那/那儿
明天
今天
老师

Your name: ? [Not you?]