🅛 Connection: 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (3)

Lâu
Rồi
Bên trong
Không sao cả
Nhìn thấy
Nhìn, xem
今天
老师
没关系
看见
哪/哪儿
Thầy/ cô giáo
Đến
Lạnh
Hôm nay
Nào, ở đâu?
Thế, nhỉ, vậy, mà, nhé


Your name: ? [Not you?]