🅞 Memory Game: 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (3)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Rồi
2
3
Đến
4
Nào, ở đâu?
5
Lâu
6
Nhà, gia đình
7
Hôm nay
8
Nhìn, xem
9
10
11
Bạn bè
12
朋友
13
14
哪/哪儿
15
今天
16
17
Không
18
Có thể
19
20


Your name: ? [Not you?]