🅐 Learn: 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (3)

Mấy, vài

Nhà, gia đình

Gọi

今天

Hôm nay

Lâu

Mở

Nhìn, xem

看见

Nhìn thấy

Đồng, miếng

Đến

老师

Thầy/ cô giáo

Rồi

Lạnh

Bên trong

Số 0

Không

Mua

Con mèo

Chưa, không

没关系

Không sao cả

米饭

Cơm

明天

Ngày mai

名字

tên

哪/哪儿

Nào, ở đâu?

那/那儿

Cái đó, ở đó

Thế, nhỉ, vậy, mà, nhé

Có thể

Bạn

Năm

朋友

Bạn bè

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]