Result:
1
/30
几
Mấy, vài
家
Nhà, gia đình
叫
Gọi
今天
Hôm nay
久
Lâu
开
Mở
看
Nhìn, xem
看见
Nhìn thấy
块
Đồng, miếng
来
Đến
老师
Thầy/ cô giáo
了
Rồi
冷
Lạnh
里
Bên trong
零
Số 0
吗
Không
买
Mua
猫
Con mèo
没
Chưa, không
没关系
Không sao cả
米饭
Cơm
明天
Ngày mai
名字
tên
哪/哪儿
Nào, ở đâu?
那/那儿
Cái đó, ở đó
呢
Thế, nhỉ, vậy, mà, nhé
能
Có thể
你
Bạn
年
Năm
朋友
Bạn bè