🅖 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Hỏi đường và địa điểm (3)

Chi phí đi lại
Đi bộ
Thư viện
Bệnh viện
Trung tâm du khách
Bản đồ
Vị trí
Trung tâm hành chính
Phố đi bộ
Ngõ nhỏ
Điểm du lịch
Góc phố
Định vị, dẫn đường
Nhà vệ sinh công cộng
Đường phố
Đại lộ
Trung tâm khách du lịch
Địa hình
Cửa hàng
Bảo tàng
地图
大街
地形
马路
位置
导航
观光客中心
行政中心
路费
步行街
小巷
公共厕所
步行
博物馆
游客中心
街角
图书馆
商店
医院
旅游景点

Your name: ? [Not you?]