🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Hỏi đường và địa điểm (3)

地图

Bản đồ

地方

Địa điểm

街道

Đường phố

位置

Vị trí

方向

Hướng đi

路口

Ngã tư đường

十字路口

Ngã tư

路标

Biển chỉ dẫn

指南针

La bàn

路线

Lộ trình, tuyến đường

马路

Đường phố

步行街

Phố đi bộ

大街

Đại lộ

小巷

Ngõ nhỏ

市中心

Trung tâm thành phố

地铁站

Trạm xe điện ngầm

公交车站

Bến xe buýt

火车站

Ga xe lửa

机场

Sân bay

港口

Cảng biển

公园

Công viên

商店

Cửa hàng

餐馆

Nhà hàng

酒店

Khách sạn

医院

Bệnh viện

学校

Trường học

图书馆

Thư viện

邮局

Bưu điện

警察局

Đồn cảnh sát

旅游景点

Điểm du lịch

博物馆

Bảo tàng

行政中心

Trung tâm hành chính

观光客中心

Trung tâm khách du lịch

餐厅

Nhà hàng

咖啡馆

Quán cà phê

公共厕所

Nhà vệ sinh công cộng

自助服务台

Quầy dịch vụ tự phục vụ

场所

Địa điểm

路程

Khoảng cách

景色

Phong cảnh

游客中心

Trung tâm du khách

地形

Địa hình

拐角处

Góc đường

紧邻

Gần kề

街角

Góc phố

驾驶

Lái xe

乘坐

Đi bằng phương tiện

步行

Đi bộ

导航

Định vị, dẫn đường

路费

Chi phí đi lại

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]