🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Hỏi đường và địa điểm (3)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Đồn cảnh sát
2
行政中心
3
Ngã tư
4
警察局
5
自助服务台
6
Đi bộ
7
十字路口
8
Quầy dịch vụ tự phục vụ
9
Bệnh viện
10
Cửa hàng
11
餐馆
12
商店
13
医院
14
Địa điểm
15
方向
16
地方
17
步行
18
Hướng đi
19
Trung tâm hành chính
20
Nhà hàng


Your name: ? [Not you?]