🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Hỏi đường và địa điểm (3)
Ga xe lửa
Chi phí đi lại
Nhà hàng
Ngã tư
Cảng biển
Đường phố
餐馆
医院
驾驶
路费
街角
街道
火车站
拐角处
港口
公交车站
公园
十字路口
Góc đường
Bệnh viện
Công viên
Góc phố
Lái xe
Bến xe buýt
OK
Học trên giao diện mới
🅐
Learn
🅑
Card
➊
Card1
🅚
Card2
🅓
Quiz 3
🅥
Quiz 4
🅨
Quiz 6
🅩
Quiz 7
🅔
Missing
🅕
Write
🅙
Write
🅖
Match
🅗
Hangman
🅡
Hangman
🅢
Search
🅢
Search 2
🅤
Scramble
🅤
Scramble 2
🅝
Game 10
🅞
Memory
🅛
Connect
🅣
Triệu phú
🅟
Bee
🅘
Sushi
➋
Battle
➌
Letter
➍
Catch
➎
Fish
➏
Mystery 1
➐
Mystery 2
➑
Túi mù 1
➒
Túi mù 2
⚽
TicTacToe
⚽
Arena
Your name:
?
[Not you?]