🅐 Learn: Unit 4: Remembering the past

ancient (adj)

cổ đại, lâu đời

anniversary (n)

ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm

barefoot (adj, adv)

chân trần

basic (adj)

cơ bản

castle (n)

lâu đài

communal (adj)

dùng chung, thuộc cộng đồng

complex (n)

khu phức hợp, quần thể

deep-rooted (adj)

lâu đời, ăn sâu bén rễ

face to face (adv)

trực tiếp, trực diện

fish and chips (n)

món cá và khoai tây rán (món ăn truyền thống của người Anh)

found (v)

thành lập

generation (n)

thế hệ

monument (n)

tượng đài

observe (v)

duy trì, tuân theo

occupied (adj)

có người ở

occupy (v)

chiếm giữ

promote (v)

thúc đẩy

recognise (v)

công nhận

religious (adj)

(thuộc) tôn giáo

structure (n)

cấu trúc

takeaway (n)

đồ ăn bán sẵn (để mang về)

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]