🅞 Memory Game: Unit 4: Remembering the past
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
occupy (v)
2
trực tiếp, trực diện
3
castle (n)
4
lâu đài
5
cấu trúc
6
takeaway (n)
7
ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
8
structure (n)
9
đồ ăn bán sẵn (để mang về)
10
observe (v)
11
monument (n)
12
khu phức hợp, quần thể
13
tượng đài
14
chiếm giữ
15
cổ đại, lâu đời
16
duy trì, tuân theo
17
ancient (adj)
18
complex (n)
19
anniversary (n)
20
face to face (adv)